radial asymmetry

Định nghĩa

Danh từ: - Sự bất đối xứng xuyên tâm: "radial asymmetry" chỉ trạng thái hoặc tính chất thiếu đối xứng xoay quanh một trục trung tâm. Trong sinh học, mô tả các cấu trúc không các phần giống hệt nhau khi xoay quanh một điểm trung tâm, trái ngược với đối xứng xuyên tâm (radial symmetry) nơi các phần đều nhau xoay quanh trục.

dụ sử dụng
  • (Con sao biển thể hiện sự bất đối xứng xuyên tâmcác cánh tay, một cánh tay dài hơn những cánh tay khác.)
  • (Trong thực vật học, sự bất đối xứng xuyên tâm của bông hoa cho thấy sự sai lệch so với đối xứng xuyên tâm điển hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hình học vật : "radial asymmetry" được dùng để mô tả các hệ thống hoặc vật thể các thuộc tính thay đổi không đều theo hướng xuyên tâm từ một tâm điểm.

    • The radial asymmetry of the magnetic field caused uneven distribution of particles. (Sự bất đối xứng xuyên tâm của từ trường gây ra sự phân bố không đều của các hạt.)
  • Trong y học sinh học: Thuật ngữ này thường xuất hiện khi mô tả cấu trúc cơ thể hoặc tế bào không sự đối xứng xoay.

    • The radial asymmetry of the neuron's dendrites affects signal transmission. (Sự bất đối xứng xuyên tâm của các nhánh thần kinh ảnh hưởng đến việc truyền tín hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Asymmetry (danh từ): sự bất đối xứng, thiếu đối xứng nói chung.
    • The asymmetry of the building's design made it unique. (Sự bất đối xứng trong thiết kế tòa nhà khiến trở nên độc đáo.)
  • Radial symmetry (danh từ): đối xứng xuyên tâm, trạng thái các phần đều nhau xoay quanh trục trung tâm.
    • A jellyfish has radial symmetry. (Một con sứa đối xứng xuyên tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Asymmetry about an axis: sự bất đối xứng quanh một trục.
  • Non-radial symmetry: đối xứng không xuyên tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào kết hợp trực tiếp với "radial asymmetry". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "exhibit" (thể hiện), "show" (cho thấy), hoặc "display" (bộc lộ) để mô tả hiện tượng này. - The organism exhibits radial asymmetry in its growth pattern. (Sinh vật thể hiện sự bất đối xứng xuyên tâm trong mô hình phát triển của .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa trực tiếp "radial asymmetry". Tuy nhiên, các khái niệm về đối xứng thường xuất hiện trong các cụm từ như "out of symmetry" (mất đối xứng) hoặc "lack of balance" (thiếu cân bằng).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

radial asymmetry
A starfish on the ocean floor displays radial asymmetry.